- 1.(trò chơi) (của quái vật v.v) rơi đồng xu vàng khi bị đánh bại / (tượng trưng) (thuật ngữ lóng) cho tiền hoặc tiêu tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.