爬山虎
páshānhǔ
[ㄆㄚˊ ㄕㄢ ㄏㄨˇ]
BÒ SƠN HỔ
- 1.cây thường xuân Boston hoặc cây nho Nhật Bản (Parthenocissus tricuspidata)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄆㄚˊ ㄕㄢ ㄏㄨˇ]
BÒ SƠN HỔ
