例句Câu ví dụ
- 1
海龜是爬行動物。
hǎiguī shì páxíngdòngwù。
Rùa là động vật có vú
- 2
我害怕爬行動物。
wǒ hàipà páxíngdòngwù。
Tôi sợ động vật có vảy
- 3
蛇是爬行動物。
shé shì páxíngdòngwù。
Rắn là loài động vật có vú
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
