學華語Kaori Dict

爬行動物

giản thể: 爬行动物

xíngdòng

ㄆㄚˊ ㄒㄧㄥˊ ㄉㄨㄥˋ ㄨˋ

BÒ HÀNH ĐỘNG VẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    海龜是爬行動物。

    hǎiguī shì páxíngdòngwù。

    Rùa là động vật có vú

  • 2

    我害怕爬行動物。

    wǒ hàipà páxíngdòngwù。

    Tôi sợ động vật có vảy

  • 3

    蛇是爬行動物。

    shé shì páxíngdòngwù。

    Rắn là loài động vật có vú

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爬行动物 nghĩa là gì? · Kaori Dict