例句Câu ví dụ
- 1
父親不在家。
fùqīn bùzài jiā。
Cha mẹ không ở nhà.
- 2
父親不喝烈酒。
fùqīn bù hē lièjiǔ。
Cha không uống rượu mạnh
- 3
我父親常常發怒。
wǒ fùqīn chángcháng fānù。
Người cha của tôi thường xuyên nổi giận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
