學華語Kaori Dict

ㄈㄨˋ

PHỤ

例句Câu ví dụ

  • 1

    父親不在家。

    fùqīn bùzài jiā。

    Cha mẹ không ở nhà.

  • 2

    父親不喝烈酒。

    fùqīn bù hē lièjiǔ。

    Cha không uống rượu mạnh

  • 3

    我父親常常發怒。

    wǒ fùqīn chángcháng fānù。

    Người cha của tôi thường xuyên nổi giận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

父 nghĩa là gì? · Kaori Dict