學華語Kaori Dict

片假名

piànjiǎmíng

ㄆㄧㄢˋ ㄐㄧㄚˇ ㄇㄧㄥˊ

PHIẾN GIẢ DANH

  1. 1.katakana (chữ tiếng Nhật)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片假名 nghĩa là gì? · Kaori Dict