牛郎
Niúláng
[ㄋㄧㄡˊ ㄌㄤˊ]
NGƯU LANG
- 1.Ngưu Lang trong câu chuyện dân gian Ngưu Lang Chức Nữ 牛郎織女|牛郎织女
- 2.Sao Ngưu Lang (sao Altair)
Cách đọc khác:niúláng — cậu bé chăn bò

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.