學華語Kaori Dict

牧羊人

yángrén

ㄇㄨˋ ㄧㄤˊ ㄖㄣˊ

MỤC DƯƠNG NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個牧羊人把他一身白雪的山羊趕進被遺棄的山洞躲避暴風雪。

    yīge mùyángrén bǎ tā yīshēn báixuě de shānyáng gǎn jìn bèi yíqì de shāndòng duǒbì bàofēngxuě。

    Một người chăn dê đã dẫn đàn dê của mình, toàn bộ đều phủ tuyết trắng, vào một hang đá bỏ hoang để tránh cơn bão tuyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牧羊人 nghĩa là gì? · Kaori Dict