物事
wùshì
[ㄨˋ ㄕˋ]
VẬT SỰ
- 1.công việc
- 2.vấn đề
- 3.sự việc
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.kinh doanh
- 5.hàng hóa
- 6.vật liệu
- 7.đồ đạc
- 8.thứ
- 9.vật
- 10.người (mang tính miệt thị)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.