- 1.chất lượng tốt và giá rẻ
- 2.món hời

例句Câu ví dụ
- 1
屋子物美價廉。
wūzi wùměijiàlián。
Nhà này vừa đẹp vừa rẻ
- 2
那家館子物美價廉,美中不足的是他們糟糕的位置。
nà jiā guǎnzi wùměijiàlián, měizhōngbùzú de shì tāmen zāogāo de wèizhi。
Nhà hàng đó có món ăn ngon giá cả hợp lý, chỉ thiếu một điều là vị trí quá tệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.