學華語Kaori Dict

物美價廉

giản thể: 物美价廉

měijiàlián

ㄨˋ ㄇㄟˇ ㄐㄧㄚˋ ㄌㄧㄢˊ

VẬT MỸ GIÁ LIÊM

  1. 1.chất lượng tốt và giá rẻ
  2. 2.món hời

例句Câu ví dụ

  • 1

    屋子物美價廉。

    wūzi wùměijiàlián。

    Nhà này vừa đẹp vừa rẻ

  • 2

    那家館子物美價廉,美中不足的是他們糟糕的位置。

    nà jiā guǎnzi wùměijiàlián, měizhōngbùzú de shì tāmen zāogāo de wèizhi。

    Nhà hàng đó có món ăn ngon giá cả hợp lý, chỉ thiếu một điều là vị trí quá tệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物美價廉 nghĩa là gì? · Kaori Dict