物超所值
wùchāosuǒzhí
[ㄨˋ ㄔㄠ ㄙㄨㄛˇ ㄓˊ]
VẬT SIÊU SỞ TRỊ
- 1.(của sản phẩm, dịch vụ v.v) đáng giá hơn cả chi phí; có giá trị lớn so với số tiền đã chi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.