學華語Kaori Dict

特種部隊

giản thể: 特种部队

zhǒngduì

ㄊㄜˋ ㄓㄨㄥˇ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄟˋ

ĐẶC CHỦNG BỘ ĐỘI

  1. 1.(quân đội) lực lượng đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    特種部隊包圍了建築物。

    tèzhǒngbùduì bāowéi le jiànzhùwù。

    Lực lượng đặc nhiệm đã bao vây tòa nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特種部隊 nghĩa là gì? · Kaori Dict