例句Câu ví dụ
- 1
他還是個孩子,犯不上跟他生氣。
tā háishi gě háizi, fànbushàng gēn tā shēngqì。
Nó vẫn còn là đứa trẻ con, không đáng tức giận với nó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
