學華語Kaori Dict

犯不上

fànbushàng

ㄈㄢˋ ㄅㄨ˙ ㄕㄤˋ

PHẠM BẤT THƯỢNG

  1. 1.xem 犯不著|犯不着[fan4 bu5 zhao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他還是個孩子,犯不上跟他生氣。

    tā háishi gě háizi, fànbushàng gēn tā shēngqì。

    Nó vẫn còn là đứa trẻ con, không đáng tức giận với nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犯不上 nghĩa là gì? · Kaori Dict