- 1.giáo đường Do Thái

例句Câu ví dụ
- 1
這座城的猶太教堂不是很多。
zhè zuò chéng de Yóutàijiàotáng bùshì hěn duō。
Không có nhiều nhà thờ Do Thái ở thành phố này
- 2
這座城猶太教堂不怎麼多。
zhè zuò chéng Yóutàijiàotáng bùzěnme duō。
Số nhà thờ Do Thái ở thành phố này không nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.