學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狂奴故態
狂奴故態
giản thể:
狂奴故态
kuáng
nú
gù
tài
[ㄎㄨㄤˊ ㄋㄨˊ ㄍㄨˋ ㄊㄞˋ]
CUỒNG NÔ CỐ THÁI
1.
bảo thủ không thay đổi (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
態度
tàidu
cách thức
故意
gùyì
cố ý; có chủ đích
故鄉
gùxiāng
quê hương
狀態
zhuàngtài
tình trạng; trạng thái; tình hình
事故
shìgù
tai nạn
故事
gùshi
câu chuyện; truyện
瘋狂
fēngkuáng
điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
狂
kuáng
điên
逐字解
Từng chữ trong từ
狂
cuồng
mất trí, điên rồ
奴
nô
nô lệ, người hầu
故
cố
cũ, xưa
態
thái
phong cách, thái độ, cử chỉ
記憶技巧
Mẹo nhớ
故
CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狂奴故態 nghĩa là gì? · Kaori Dict