學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狂戰士
狂戰士
giản thể:
狂战士
kuáng
zhàn
shì
[ㄎㄨㄤˊ ㄓㄢˋ ㄕˋ]
CUỒNG CHIẾN SĨ
1.
chiến binh cuồng nộ (chiến binh Norse hoặc nhân vật trong trò chơi nhập vai giả tưởng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
逐字解
Từng chữ trong từ
狂
cuồng
mất trí, điên rồ
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
士
sĩ
nhà học, người nho
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狂战士 nghĩa là gì? · Kaori Dict