學華語Kaori Dict

狂犬病

kuángquǎnbìng

ㄎㄨㄤˊ ㄑㄩㄢˇ ㄅㄧㄥˋ

CUỒNG KHUYỂN BỆNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆被蝙蝠咬傷後,死於狂犬病感染。

    Tāngmǔ bèi biānfú yǎoshāng hòu, sǐ yú kuángquǎnbìng gǎnrǎn。

    Tom chết vì nhiễm trùng rắn sau khi bị dơi cắn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂犬病 nghĩa là gì? · Kaori Dict