例句Câu ví dụ
- 1
湯姆被蝙蝠咬傷後,死於狂犬病感染。
Tāngmǔ bèi biānfú yǎoshāng hòu, sǐ yú kuángquǎnbìng gǎnrǎn。
Tom chết vì nhiễm trùng rắn sau khi bị dơi cắn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
