學華語Kaori Dict

狄奧多·阿多諾

giản thể: 狄奥多·阿多诺

àoduō·Āduōnuò

ㄉㄧˊ ㄠˋ ㄉㄨㄛ ㄚ ㄉㄨㄛ ㄋㄨㄛˋ

ĐỊCH ẢO ĐA · ? ĐA NẶC

  1. 1.Theodor Ludwig Wiesengrund Adorno (1903-1969), nhà xã hội học, triết gia, nhà nghiên cứu âm nhạc, và nhà soạn nhạc người Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狄奧多·阿多諾 nghĩa là gì? · Kaori Dict