狐狸尾巴
húliwěiba
[ㄏㄨˊ ㄌㄧ˙ ㄨㄟˇ ㄅㄚ˙]
HỒ LY VĨ BA
- 1.nghĩa đen: đuôi cáo (thành ngữ); dấu hiệu rõ ràng của ý đồ xấu
- 2.để lộ bản chất xấu
- 3.bằng chứng tiết lộ kẻ ác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).