例句Câu ví dụ
- 1
她埋葬了她的獨生子。
tā máizàng le tā de dúshēngzǐ。
Cô đã chôn cất con trai duy nhất của mình
- 2
保羅是個獨生子,但是有很多表兄弟。
Bǎoluó shì gě dúshēngzǐ, dànshì yǒu hěn duō biǎoxiōngdì。
Paul là con trai duy nhất, nhưng có nhiều chú bác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
