學華語Kaori Dict

獨聯體

giản thể: 独联体

lián

ㄉㄨˊ ㄌㄧㄢˊ ㄊㄧˇ

ĐỘC LIÊN THỂ

  1. 1.Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (Liên Xô cũ)
  2. 2.viết tắt của 獨立國家聯合體|独立国家联合体

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独联体 nghĩa là gì? · Kaori Dict