學華語Kaori Dict

獨裁者

giản thể: 独裁者

cáizhě

ㄉㄨˊ ㄘㄞˊ ㄓㄜˇ

ĐỘC TÀI GIẢ

  1. 1.kẻ độc tài
  2. 2.nhà độc tài

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不是獨裁者。

    wǒ bùshì dúcáizhě。

    Tôi không phải là một độc tài

  • 2

    人們不能通過選舉把獨裁者趕下臺,只能服從他。

    rénmen bùnéng tōngguò xuǎnjǔ bǎ dúcáizhě gǎn xiàtái, zhǐnéng fúcóng tā。

    Người ta không thể chọn bầu để loại bỏ độc tài, chỉ có thể phục tùng hắn

  • 3

    在民主和獨裁的鬥爭中,紙上的憲法敵不過獨裁者的刺刀。

    zài mínzhǔ hé dúcái de dòuzhēng zhōng, zhǐ shàng de xiànfǎ dí bùguò dúcáizhě de cìdāo。

    Trong cuộc đấu tranh giữa dân chủ và độc tài, hiến pháp trên giấy không địch nổi với lưỡi dao của độc tài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独裁者 nghĩa là gì? · Kaori Dict