學華語Kaori Dict

獨資

giản thể: 独资

ㄉㄨˊ ㄗ

ĐỘC TƯ

  1. 1.sở hữu hoàn toàn (thường bởi công ty nước ngoài)
  2. 2.đầu tư độc quyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兩天我把工作給辭了,下個月有家獨資公司聘我去做。

    zhè liǎng tiān wǒ bǎ gōngzuò gěi cí le, xiàgèyuè yǒu jiā dúzī gōngsī pìn wǒqù zuò。

    hai ngày nay tôi đã xin nghỉ việc, tháng sau có một công ty tư nhân mời tôi làm việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独资 nghĩa là gì? · Kaori Dict