猛不防
měngbùfáng
[ㄇㄥˇ ㄅㄨˋ ㄈㄤˊ]
MÃNH BẤT PHÒNG
- 1.đột ngột
- 2.không ngờ tới
- 3.bị bất ngờ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không kịp đề phòng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.