- 1.cống hiến sức lực
- 2.cống hiến bản thân
- 3.hy sinh cuộc đời cho
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(khẩu ngữ) (người phụ nữ) hiến dâng sự trinh tiết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.