- 1.rất lâu
- 2.rất lâu không bao giờ đến

例句Câu ví dụ
- 1
等猴年馬月再來吧。
děng hóuniánmǎyuè zài lái ba。
Chờ đến khi nào thì mới quay lại
- 2
到猴年馬月那一個時候。
dào hóuniánmǎyuè nà yīge shíhou。
Cho đến khi nào thì mới đến được lúc đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.