學華語Kaori Dict

猴年馬月

giản thể: 猴年马月

hóuniányuè

ㄏㄡˊ ㄋㄧㄢˊ ㄇㄚˇ ㄩㄝˋ

HẦU NIÊN MÃ NGUYỆT

  1. 1.rất lâu
  2. 2.rất lâu không bao giờ đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    等猴年馬月再來吧。

    děng hóuniánmǎyuè zài lái ba。

    Chờ đến khi nào thì mới quay lại

  • 2

    到猴年馬月那一個時候。

    dào hóuniánmǎyuè nà yīge shíhou。

    Cho đến khi nào thì mới đến được lúc đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猴年馬月 nghĩa là gì? · Kaori Dict