學華語Kaori Dict

猶太人

giản thể: 犹太人

Yóutàirén

ㄧㄡˊ ㄊㄞˋ ㄖㄣˊ

DO THÁI NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是猶太人

    wǒ shì Yóutàirén

    Tôi là người Do Thái

  • 2

    我是猶太人嗎?

    wǒ shì Yóutàirén ma?

    Tôi có phải là người Do Thái không

  • 3

    耶路撒冷是猶太人的聖城。

    Yēlùsālěng shì Yóutàirén de shèngchéng。

    Tây Ban Nha là thánh địa của người Do Thái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猶太人 nghĩa là gì? · Kaori Dict