例句Câu ví dụ
- 1
我是猶太人
wǒ shì Yóutàirén
Tôi là người Do Thái
- 2
我是猶太人嗎?
wǒ shì Yóutàirén ma?
Tôi có phải là người Do Thái không
- 3
耶路撒冷是猶太人的聖城。
Yēlùsālěng shì Yóutàirén de shèngchéng。
Tây Ban Nha là thánh địa của người Do Thái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
