學華語Kaori Dict

猶太教堂

giản thể: 犹太教堂

Yóutàijiàotáng

ㄧㄡˊ ㄊㄞˋ ㄐㄧㄠˋ ㄊㄤˊ

DO THÁI GIÁO ĐƯỜNG

  1. 1.giáo đường Do Thái

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座城的猶太教堂不是很多。

    zhè zuò chéng de Yóutàijiàotáng bùshì hěn duō。

    Không có nhiều nhà thờ Do Thái ở thành phố này

  • 2

    這座城猶太教堂不怎麼多。

    zhè zuò chéng Yóutàijiàotáng bùzěnme duō。

    Số nhà thờ Do Thái ở thành phố này không nhiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猶太教堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict