學華語Kaori Dict

獅子林園

giản thể: 狮子林园

ShīziLínyuán

ㄕ ㄗ˙ ㄌㄧㄣˊ ㄩㄢˊ

SƯ TỬ LÂM VIÊN

  1. 1.Vườn Sư Tử Lâm ở Tô Châu, Giang Tô

Cách đọc khác:ShīziLínYuánLion Grove Garden ở Suzhou, tỉnh Giang Tô, một trong những vườn cổ điển của Suzhou, di sản văn hóa thế giới của UNESCO

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獅子林園 nghĩa là gì? · Kaori Dict