學華語Kaori Dict

獨具匠心

giản thể: 独具匠心

jiàngxīn

ㄉㄨˊ ㄐㄩˋ ㄐㄧㄤˋ ㄒㄧㄣ

ĐỘC CỤ TƯỢNG TÂM

  1. 1.độc đáo và tài tình (thành ngữ)
  2. 2.thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獨具匠心 nghĩa là gì? · Kaori Dict