學華語Kaori Dict

獨生子

giản thể: 独生子

shēng

ㄉㄨˊ ㄕㄥ ㄗˇ

ĐỘC SINH TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她埋葬了她的獨生子。

    tā máizàng le tā de dúshēngzǐ。

    Cô đã chôn cất con trai duy nhất của mình

  • 2

    保羅是個獨生子,但是有很多表兄弟。

    Bǎoluó shì gě dúshēngzǐ, dànshì yǒu hěn duō biǎoxiōngdì。

    Paul là con trai duy nhất, nhưng có nhiều chú bác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獨生子 nghĩa là gì? · Kaori Dict