學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
率爾操觚
率爾操觚
giản thể:
率尔操觚
shuài
ěr
cāo
gū
[ㄕㄨㄞˋ ㄦˇ ㄘㄠ ㄍㄨ]
SUẤT NHĨ THAO CÔ
1.
sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ); viết vội vàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
效率
xiàolǜ
hiệu suất
操場
cāochǎng
sân chơi
操作
cāozuò
làm việc
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
率先
shuàixiān
dẫn đầu
體操
tǐcāo
thể dục dụng cụ
率領
shuàilǐng
dẫn dắt
匯率
huìlǜ
tỷ giá hối đoái
逐字解
Từng chữ trong từ
率
luật, suất, soái, suý, soát
dẫn dắt
爾
nhĩ, nhãi
anh
操
thao, tháo
hành vi, điều khiển, quản lý, điều hành
觚
cô
chén rượu, cốc rượu, ly rượu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
率尔操觚 nghĩa là gì? · Kaori Dict