王光良
WángGuāngliáng
[ㄨㄤˊ ㄍㄨㄤ ㄌㄧㄤˊ]
VƯƠNG QUANG LƯƠNG
- 1.Michael Wong (1970-), ca sĩ và nhà soạn nhạc người Hoa Malaysia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.