學華語Kaori Dict

王母娘娘

Wángniángniáng

ㄨㄤˊ ㄇㄨˇ ㄋㄧㄤˊ ㄋㄧㄤˊ

VƯƠNG MẪU NƯƠNG NƯƠNG

  1. 1.một tên gọi khác của Tây Vương Mẫu 西王母, Tây Vương Mẫu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

王母娘娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict