王老吉
Wánglǎojí
[ㄨㄤˊ ㄌㄠˇ ㄐㄧˊ]
VƯƠNG LÃO CÁT
- 1.Wanglaoji (thương hiệu nước giải khát)

例句Câu ví dụ
- 1
王老吉不是啤酒,是茶。
Wánglǎojí bùshì píjiǔ, shì chá。
Nước uống Wang Lao Ji không phải là bia, mà là trà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.