- 1.bảo vệ môi trường

例句Câu ví dụ
- 1
許多自然環境保護主義者擔心持續屠殺鯨魚正推動這些動物走向滅絕。
xǔduō zìrán huánjìngbǎohù zhǔyì zhě dānxīn chíxù túshā jīngyú zhèng tuīdòng zhèxiē dòngwù zǒuxiàng mièjué。
Nhiều nhà bảo tồn môi trường tự nhiên lo ngại việc săn bắt liên tục cá voi đang đẩy loài này đến bờ tuyệt chủng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.