- 1.nhìn xung quanh

例句Câu ví dụ
- 1
他環顧四周,沒有看到任何人。
tā huángùsìzhōu, méiyǒu kàndào rènhé rén。
Anh ấy nhìn quanh nhưng không thấy ai
- 2
湯姆環顧四周,發現自己迷路了。
Tāngmǔ huángùsìzhōu, fāxiàn zìjǐ mílù le。
Tom quay đầu nhìn quanh và nhận ra mình đã lạc đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.