學華語Kaori Dict

環顧四周

giản thể: 环顾四周

huánzhōu

ㄏㄨㄢˊ ㄍㄨˋ ㄙˋ ㄓㄡ

HOÀN CỐ TỨ CHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    他環顧四周,沒有看到任何人。

    tā huángùsìzhōu, méiyǒu kàndào rènhé rén。

    Anh ấy nhìn quanh nhưng không thấy ai

  • 2

    湯姆環顧四周,發現自己迷路了。

    Tāngmǔ huángùsìzhōu, fāxiàn zìjǐ mílù le。

    Tom quay đầu nhìn quanh và nhận ra mình đã lạc đường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

环顾四周 nghĩa là gì? · Kaori Dict