
例句Câu ví dụ
- 1
多得不如現得。
duō de bùrú xiàn de。
Càng nhiều càng không bằng có ngay
- 2
英語現已成為世界上許多國家的通用語言了。
Yīngyǔ xiàn yǐ chéngwéi shìjiè shàng xǔduō guójiā de tōngyòngyǔ yán le。
Tiếng Anh hiện đã trở thành ngôn ngữ chung của nhiều quốc gia trên thế giới
- 3
她老公現居東京。
tā lǎogōng xiàn Jū Dōngjīng。
Chồng cô ấy hiện đang sống ở Tokyo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.