珍
zhēn
[ㄓㄣ]
TRÂN
- 1.vật quý
- 2.báu vật
- 3.món ăn ngon
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.hiếm
- 5.có giá trị
- 6.coi trọng
Cách đọc khác:zhēn — biến thể của 珍[zhen1]

例句Câu ví dụ
- 1
珍將唱歌嗎?
zhēn jiāng chànggē ma?
Jane có hát không
- 2
珍也打網球。
zhēn yě dǎwǎng qiú。
Jane cũng chơi quần vợt
- 3
這是珍的袋子。
zhè shì zhēn de dàizi。
Đây là túi của Jane.