學華語Kaori Dict

zhēn

ㄓㄣ

TRÂN

  1. 1.vật quý
  2. 2.báu vật
  3. 3.món ăn ngon
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hiếm
  2. 5.có giá trị
  3. 6.coi trọng

Cách đọc khác:zhēnbiến thể của 珍[zhen1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    珍將唱歌嗎?

    zhēn jiāng chànggē ma?

    Jane có hát không

  • 2

    珍也打網球。

    zhēn yě dǎwǎng qiú。

    Jane cũng chơi quần vợt

  • 3

    這是珍的袋子。

    zhè shì zhēn de dàizi。

    Đây là túi của Jane.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍 nghĩa là gì? · Kaori Dict