學華語Kaori Dict

珠江三角洲

ZhūjiāngSānjiǎozhōu

ㄓㄨ ㄐㄧㄤ ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ ㄓㄡ

CHÂU GIANG TAM GIÁC CHÂU

  1. 1.Châu thổ Sông Châu (PRD)

例句Câu ví dụ

  • 1

    珠江三角洲是廣東經濟最發達的核心地帶,吸引大量外資進駐。

    ZhūjiāngSānjiǎozhōu shì Guǎngdōng jīngjì zuì fādá de héxīn dìdài, xīyǐn dàliàng wàizī jìnzhù。

    Vùng tam giác sông Châu Giang là khu vực trung tâm kinh tế phát triển nhất của Quảng Đông, thu hút lượng lớn vốn nước ngoài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珠江三角洲 nghĩa là gì? · Kaori Dict