學華語Kaori Dict

珠穆朗瑪峰

giản thể: 珠穆朗玛峰

ZhūlǎngFēng

ㄓㄨ ㄇㄨˋ ㄌㄤˇ ㄇㄚˇ ㄈㄥ

CHÂU MỤC LÃNG MÃ PHONG

  1. 1.Đỉnh Everest (từ tên Tây Tạng, Chomolungma)

例句Câu ví dụ

  • 1

    珠穆朗瑪峰有多高?

    ZhūmùlǎngmǎFēng yǒu duō gāo?

    Núi Pha-ram-xtơ cao bao nhiêu?

  • 2

    你知道是誰第一個徵服珠穆朗瑪峰的嗎?

    nǐ zhīdào shì shéi dìyī gě zhēngfú ZhūmùlǎngmǎFēng de ma ?

    Anh có biết ai là người đầu tiên chinh phục núi Everest không?

  • 3

    你知道第一個徵服珠穆朗瑪峰的是誰嗎?

    nǐ zhīdào dìyī gě zhēngfú ZhūmùlǎngmǎFēng de shì shéi ma ?

    Anh có biết ai là người đầu tiên chinh phục núi Everest không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珠穆朗玛峰 nghĩa là gì? · Kaori Dict