學華語Kaori Dict

giản thể:

xiàn

ㄒㄧㄢˋ

HIỆN

  1. 1.xuất hiện
  2. 2.hiện tại
  3. 3.bây giờ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tồn tại
  2. 5.hiện nay

例句Câu ví dụ

  • 1

    多得不如現得。

    duō de bùrú xiàn de。

    Càng nhiều càng không bằng có ngay

  • 2

    英語現已成為世界上許多國家的通用語言了。

    Yīngyǔ xiàn yǐ chéngwéi shìjiè shàng xǔduō guójiā de tōngyòngyǔ yán le。

    Tiếng Anh hiện đã trở thành ngôn ngữ chung của nhiều quốc gia trên thế giới

  • 3

    她老公現居東京。

    tā lǎogōng xiàn Jū Dōngjīng。

    Chồng cô ấy hiện đang sống ở Tokyo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現 nghĩa là gì? · Kaori Dict