學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
球感
球感
qiú
gǎn
[ㄑㄧㄡˊ ㄍㄢˇ]
CẦU CẢM
1.
cảm giác bóng
2.
cảm giác về bóng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
球
qiú
quả bóng
感覺
gǎnjué
cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
籃球
lánqiú
bóng rổ
地球
dìqiú
trái đất
網球
wǎngqiú
quần vợt
感到
gǎndào
cảm thấy; cảm nhận; nhận ra
感冒
gǎnmào
bị cảm lạnh
感動
gǎndòng
làm cảm động
逐字解
Từng chữ trong từ
球
cầu
cầu, bóng đèn, hình cầu
感
cảm
cảm nhận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
球杆
qiúgān
gậy (golf)
球竿
qiúgān
gậy (bi-a)
記憶技巧
Mẹo nhớ
球
CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
球感 nghĩa là gì? · Kaori Dict