球杆
qiúgān
[ㄑㄧㄡˊ ㄍㄢ]
CẦU CAN
- 1.gậy (golf)
- 2.gậy (bi-a)
- 3.cũng viết 球桿|球杆[qiu2 gan1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.