- 1.thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc

例句Câu ví dụ
- 1
最好的理發師是同性戀。
zuìhǎo de lǐfàshī shì tóngxìngliàn。
Người thợ cắt tóc giỏi nhất là người đồng tính
- 2
理發師正在用剪刀剪頭發。
lǐfàshī zhèngzài yòng jiǎndāo jiǎntóufa。
Người cắt tóc đang dùng kéo cắt tóc
- 3
湯姆是鎮里最好的理發師。
Tāngmǔ shì zhèn lǐ zuìhǎo de lǐfàshī。
Tom là thợ cắt tóc giỏi nhất trong thị trấn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.