理工科
lǐgōngkē
[ㄌㄧˇ ㄍㄨㄥ ㄎㄜ]
LÝ CÔNG KHOA
- 1.khoa học và kỹ thuật như các môn học học thuật

例句Câu ví dụ
- 1
哈爾濱工業大學是中國頂尖的理工科院校之一,培育了無數優秀人才。
HāěrbīnGōngyèDàxué shì Zhōngguó dǐngjiān de lǐgōngkē yuànxiào zhīyī, péiyù liǎowú shǔ yōuxiù réncái。
Đại học Công nghệ Harbin là một trong những trường đại học kỹ thuật - công nghệ hàng đầu Trung Quốc, đã đào tạo ra vô số nhân tài xuất sắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.