理雅各
LǐYǎgè
[ㄌㄧˇ ㄧㄚˇ ㄍㄜˋ]
LÝ NHÃ CÁC
- 1.James Legge (1815-1897), nhà truyền giáo Tin Lành người Scotland ở Trung Quốc thời nhà Thanh và dịch giả kinh điển Trung Quốc sang tiếng Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.