學華語Kaori Dict

理髮師

giản thể: 理发师

shī

ㄌㄧˇ ㄈㄚˋ ㄕ

LÝ PHÁT SƯ

  1. 1.thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc

例句Câu ví dụ

  • 1

    最好的理發師是同性戀。

    zuìhǎo de lǐfàshī shì tóngxìngliàn。

    Người thợ cắt tóc giỏi nhất là người đồng tính

  • 2

    理發師正在用剪刀剪頭發。

    lǐfàshī zhèngzài yòng jiǎndāo jiǎntóufa。

    Người cắt tóc đang dùng kéo cắt tóc

  • 3

    湯姆是鎮里最好的理發師。

    Tāngmǔ shì zhèn lǐ zuìhǎo de lǐfàshī。

    Tom là thợ cắt tóc giỏi nhất trong thị trấn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理髮師 nghĩa là gì? · Kaori Dict