學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
琴斯托霍瓦
琴斯托霍瓦
Qín
sī
tuō
huò
wǎ
[ㄑㄧㄣˊ ㄙ ㄊㄨㄛ ㄏㄨㄛˋ ㄨㄚˇ]
CẦM TƯ THÁC HOẮC NGOÃ
1.
Thành phố Częstochowa (ở Ba Lan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鋼琴
gāngqín
đàn piano
琴
qín
cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh)
委託
wěituō
ủy thác
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
小提琴
xiǎotíqín
đàn violin
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
拜託
bàituō
nhờ ai đó làm gì
寄託
jìtuō
giao phó (cho ai đó)
逐字解
Từng chữ trong từ
琴
cầm
đàn tranh hoặc đàn guitar Trung Quốc
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
托
thác, thách, thốc, thước, thướt
nâng đỡ bằng lòng tay
霍
hoắc
nhanh chóng
瓦
ngoã, ngói
ngói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
琴斯托霍瓦 nghĩa là gì? · Kaori Dict