學華語Kaori Dict

瓊漿玉液

giản thể: 琼浆玉液

qióngjiāng

ㄑㄩㄥˊ ㄐㄧㄤ ㄩˋ ㄧㄝˋ

QUỲNH TƯƠNG NGỌC DỊCH

  1. 1.ngọc dịch trường sinh (thành ngữ); tiên tửu
  2. 2.rượu hảo hạng
  3. 3.rượu thượng hạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琼浆玉液 nghĩa là gì? · Kaori Dict