學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑞士軍刀
瑞士軍刀
giản thể:
瑞士军刀
Ruì
shì
jūn
dāo
[ㄖㄨㄟˋ ㄕˋ ㄐㄩㄣ ㄉㄠ]
THUỴ SĨ QUÂN ĐAO
1.
dao đa năng Thụy Sĩ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
剪刀
jiǎndāo
kéo
刀
dāo
dao
逐字解
Từng chữ trong từ
瑞
thuỵ
dấu hiệu tốt lành
士
sĩ
nhà học, người nho
軍
quân
quân đội, quân sự
刀
đao
con dao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瑞士军刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict